베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ruột thừa" (1)
ruột thừa

영어
명사cecum
phẫu thuật cắt ruột thừa
surgery to cut the appendix
관련 단어 "ruột thừa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ruột thừa" (2)
phẫu thuật cắt ruột thừa
surgery to cut the appendix
Cô ấy đã được mổ nội soi cắt ruột thừa.
She underwent laparoscopic appendectomy.
